Dịch

bogglingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách đáng kinh ngạc hoặc ở mức độ đáng kinh ngạctrạng từIn a stupefying manner or to a stupefying degree.
  2. Trong khi loay hoay; với vẻ mặt kinh ngạctrạng từWhile boggling; with an amazed expression.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bogglinglyDạng gốc (base form)
  2. more bogglinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most bogglinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , 212 , 1000 , 95 , 15 , -- " ," .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI