bogglingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách đáng kinh ngạc hoặc ở mức độ đáng kinh ngạctrạng từIn a stupefying manner or to a stupefying degree.
- Trong khi loay hoay; với vẻ mặt kinh ngạctrạng từWhile boggling; with an amazed expression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bogglinglyDạng gốc (base form)
- more bogglinglySo sánh hơn (comparative)
- most bogglinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , 212 , 1000 , 95 , 15 , -- " ," .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa