Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bog iron ore
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
ɡ
ˈ
aɪ
.
ə
n
ˈ
ɔː
/
US
/ˈ
b
ɔ
ɡ
ˈ
aɪ
.ɚ
n
ˈoɹ/
Nghĩa chính
1
Trầm tích limonit xốp, không tinh khiết được tìm thấy trong các đầm lầy và đầm lầy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Deposit of porous, impure limonite found in bogs and swamps.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bog iron
AI
1
Trầm tích limonit xốp
1
Trầm tích limonit xốp
1
Trầm tích limonit xốp