Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bog gas
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
ɡ
ˈ
ɡ
æ
s
/
US
/ˈ
b
ɔ
ɡ
ˈ
ɡ
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với swamp gas
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of swamp gas (“gases emitted from a swamp”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swamp gas
AI
1
Đồng nghĩa với swamp gas
1
Đồng nghĩa với swamp gas
1
Đồng nghĩa với swamp gas