bodyhacking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thao tác cơ thể thông qua các phương tiện bên ngoài hoặc bên trong, chẳng hạn như công nghệ có thể đeo, chân tay giả, điều khiển học, điều chỉnh dược phẩm hoặc hóa học, thiền định, thể hình, v.v., với mục tiêu cải thiện hiệu suất của cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The manipulation of the body via external or internal means, such as wearable technology, prosthetics, cybernetics, pharmaceutical or chemical adjustment, meditation, bodybuilding, etc., with the goal of improving the body's performance.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)