Dịch

body of knowledge

UK/ˈbɒd.iː əv ˈnɒl.ɪdʒ/US/ˈbɑ.di əv ˈnɑ.lɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Kho tàng kiến thức

Ví dụ

  • .Bài tổng quan tập hợp một kho tàng kiến thức lớn.

AI