Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bodily process
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
d
ɪ
l
i
ˈ
p
ɹ
əʊ
.
s
ɛ
s
/
US
/ˈ
b
ɑ
d
ɪ
l
i
ˈ
p
ɹ
ɑ
.
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bodily function
danh từ
Synonym of bodily function.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bodily process
Dạng gốc
(base form)
bodily process
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bodily function
Ví dụ
Breathing
is
an
involuntary
bodily
process
.
respiratory
activity
AI
1
Đồng nghĩa với bodily function
1
Đồng nghĩa với bodily function
1
Đồng nghĩa với bodily function