Dịch

bodily function

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình vật lý bình thường xảy ra trong cơ thểdanh từA normal physical process that occurs in the body.
  2. Chức năng bài tiết của cơ thể, thường là thải phân và nước tiểudanh từAn excretory function of an organism, usually the discharging of feces and urine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bodily functionDạng gốc (base form)
  2. bodily functionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI