Nghĩa chính
- Bia đen mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong dark beer brewed in the fall and aged through the winter for spring consumption.
- Cản trở, ngăn chặnđộng từto hinder, stop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bock beerdanh từ | danh từ | Loại bia nhẹ, đậm có nguồn gốc từ Đức |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng ĐứcBockbier
động từ
- mượn từ tiếng Irelandbac“to hinder”