Dịch

bock

C2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/bɒk/US/bɔk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bia đen mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong dark beer brewed in the fall and aged through the winter for spring consumption.
  2. Cản trở, ngăn chặnđộng từto hinder, stop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bockNguyên thể (infinitive)
  2. bocksSố nhiều (plural)
  3. bockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bockingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bock beerdanh từLoại bia nhẹ, đậm có nguồn gốc từ Đức

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng ĐứcBockbier
động từ
  1. mượn từ tiếng Irelandbac“to hinder”

AI