Dịch

bockey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc giỏ lớn được đan từ nẹp gỗ sồidanh từA large basket woven from oak splints.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bockeyDạng gốc (base form)
  2. bockeysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanbakkie

Ví dụ

  • , ( ), , , , .
  • “."

AI