bockey
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc giỏ lớn được đan từ nẹp gỗ sồidanh từA large basket woven from oak splints.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bockeyDạng gốc (base form)
- bockeysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanbakkie
Ví dụ
- , ( ), , , , .
- “."