Dịch

bobbin tank

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện chiến đấu bánh xích bọc thép đặt trên đường mang theo một cuộn vải dùng làm mặt đường trên nền đất xốp mà xe tăng khó vượt quadanh từA road-laying armoured tracked fighting vehicle that carries a spool of fabric to be used as a road surface over loose ground that tanks have difficulty crossing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobbin tankDạng gốc (base form)
  2. bobbin tanksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI