Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boatel
danh từ
(noun)
UK
/
b
əʊ
ˈ
t
ɛ
l
/
US
/
b
oʊ
ˈ
t
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Khách sạn bên bờ biển (sông hồ) có chỗ cho tàu, thuyền bỏ neo
danh từ
A ship, normally moored alongside a quay, used as a hotel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boatel
Dạng gốc
(base form)
boatel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
boat
+
hotel
AI
1
thuyền bỏ neo
1
thuyền bỏ neo
1
thuyền bỏ neo