Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nhà sản xuất ô tô (Bayerische Motoren-Werke (Bavarian Motor Works) ).danh từ riêngA manufacturer of motor vehicles (Bayerische Motoren-Werke (Bavarian Motor Works)).
- Chiếc ô tô do công ty này sản xuấtdanh từA motor car manufactured by this company
- Chiếc xe máy do công ty này sản xuấtdanh từA motorcycle manufactured by this company
- Viết tắt của bitch, moan và than vãnđộng từInitialism of bitch, moan, and whine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BMWDạng gốc (base form)
- BMWsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của rác thải đô thị phân hủy sinh học.
- Initialism of biodegradable municipal waste.
Ví dụ
- , .Vì vậy, đối với những anh em chưa sở hữu chiếc BMW, hãy cầu nguyện và tích cực cho đến khi bạn trở thành một người da đen làm việc toàn thời gian.
- — , — 3 ’ .
- .