Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beemer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
iː
m
ə
/
US
/ˈ
b
i
m
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc xe máy hoặc ô tô BMW
danh từ
A BMW motorcycle or automobile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beemer
Dạng gốc
(base form)
beemer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
BMW
AI
1
Chiếc xe máy hoặc ô tô BMW
1
Chiếc xe máy hoặc ô tô BMW
1
Chiếc xe máy hoặc ô tô BMW