Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bluffly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem bluff
trạng từ
In a bluff manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bluffly
Dạng gốc
(base form)
more bluffly
So sánh hơn
(comparative)
most bluffly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
bluff
+
-ly
Ví dụ
"
Sarch
away
,
squire
,
"
said
Shackle
bluffly
,
as
he
placed
the
mugs
on
the
floor
and
turned
the
wooden
spigots
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bluffly
bluff
Chất phác
danh từ, động từ, tính từ
bluff
er
Một người lừa gạt
danh từ
bluff
ness
Sự chân thật, sự chất phác
danh từ
AI
1
Xem bluff
1
Xem bluff
1
Xem bluff