Dịch

bluewater

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đi biển, có khả năng di chuyển ở vùng biển độngtính từkhông so sánh (not comparable)Oceangoing, capable of travelling in rough seas.

Cụm từ (phrase)

Bluewater Villagedanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cibola, New Mexico, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI