Dịch

blueth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái có màu xanh; màu xanhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being blue; blueness.

Họ từ (word family)

cùng gốc blueth

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] . : […]
  • — "" — ( , ) .

AI