bluesy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đặc trưng hoặc tương tự như nhạc bluestính từCharacteristic of, or similar to, blues music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc bluesyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha