Dịch

bluebottle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hoa ngô, một loại cây mọc trên cánh đồng ngũ cốc, Centaurea cyanusdanh từA cornflower, a plant that grows in grain fields, Centaurea cyanus.
  2. Các loài đom đóm thuộc chi Calliphora có thân màu xanh kim loại óng ánh và tạo ra tiếng vo ve lớn khi baydanh từAny of various blowflies of the genus Calliphora that have an iridescent metallic-blue body and make a loud buzzing noise when flying.
  3. Kiến xanh, Diamma bicolor, một loài ong ký sinh có nguồn gốc từ Úcdanh từA blue ant, Diamma bicolor, a parasitic wasp native to Australia.
  4. Các loài bướm papilionid lớn thuộc chi Graphium, còn được gọi là hình tam giác, v.vdanh từAny of various large papilionid butterflies of the genus Graphium, also called triangles, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluebottleDạng gốc (base form)
  2. bluebottlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue-bottle flyChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Sĩ quan cảnh sát
  1. A police officer.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiblewbothel
danh từ

bluebottle

Ví dụ

  • purplish-gray : "".
  • swing’d , !

AI