Dịch

blue king crab

danh từ (noun)
UK/ˈbluː ˈkɪŋɡ ˈkɹæb/US/ˈblu ˈkɪŋ ˈkɹæb/

Nghĩa chính

  1. Các loài cua thuộc loài Paralithodes platypusdanh từAny crab of the species Paralithodes platypus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blue king crabDạng gốc (base form)
  2. blue king crabsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI