Dịch

blue hour

danh từ (noun)
UK/ˈbluː aʊə/US/ˈblu(ː)aʊɚ/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian chạng vạng khi Mặt trời ở khoảng 4-8° dưới đường chân trời và bầu trời có nhiều màu xanh lamdanh từThe period of twilight when the Sun is approximately 4-8° below the horizon and the sky is within a range of blue colors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blue hourDạng gốc (base form)
  2. blue hoursSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Phápheure bleue

AI