Dịch

blue corn

danh từ (noun)
UK/ˈbluː ˈkɔːn/US/ˈblu ˈkɔɹn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các loại ngô có hạt màu xanh đậmdanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of corn with dark bluish grains.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI