Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue corn
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
uː
ˈ
k
ɔː
n
/
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
k
ɔɹ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Các loại ngô có hạt màu xanh đậm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of corn with dark bluish grains.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hopi maize
AI
1
Các loại ngô có hạt màu xanh đậm
1
Các loại ngô có hạt màu xanh đậm
1
Các loại ngô có hạt màu xanh đậm