Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hopi maize
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
oʊ
.
p
i
ˈ
m
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blue corn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of blue corn.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blue corn
AI
1
Đồng nghĩa với blue corn
1
Đồng nghĩa với blue corn
1
Đồng nghĩa với blue corn