Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quý tộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Noble or aristocratic ancestry.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu xanh, máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see blue, blood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blue bloodDạng gốc (base form)
- blue bloodsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue-bloodedtính từ | tính từ | Thuộc dòng dõi quý phái |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quý tộc
- đếm được (countable)An aristocrat.
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Tây Ban Nhasangre azul
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " , . . , , . Gertrude's ."
- .
- .