Dịch

blue blood

danh từ (noun)
UK/ˈbluː ˈblʌd/US/ˈblu ˈblʌd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quý tộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Noble or aristocratic ancestry.
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu xanh, máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see blue, blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blue bloodDạng gốc (base form)
  2. blue bloodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue-bloodedtính từThuộc dòng dõi quý phái

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quý tộc
  1. đếm được (countable)An aristocrat.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Tây Ban Nhasangre azul

Ví dụ

  • " , . . , , . Gertrude's ."
  • .
  • .

AI