Dịch

blubberfest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện được đặc trưng bởi sự khóc lócdanh từAn event characterized by weeping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blubberfestDạng gốc (base form)
  2. blubberfestsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI