Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blubberfest
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự kiện được đặc trưng bởi sự khóc lóc
danh từ
An event characterized by weeping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blubberfest
Dạng gốc
(base form)
blubberfest
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blubber
+
-fest
Ví dụ
There
is
no
crying
in
space
,
but
Monday
was
perhaps
as
close
as
it
gets
to
a
blubberfest
in
space
helmets
.
AI
1
Sự kiện được đặc trưng bởi sự khóc lóc
1
Sự kiện được đặc trưng bởi sự khóc lóc
1
Sự kiện được đặc trưng bởi sự khóc lóc