Nghĩa chính
- Vụ nổ, sự nổ tungdanh từExplosion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blowing upDạng gốc (base form)
- blowings upSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- —— ; ' ! — , !Những vụ nổ —những sự nổ tung— Đó sẽ là số phận của bạn; Những dòng lửa dưới chân chúng ta! — Lạy Chúa, thật là một tình cảnh!
- Sami's .Điện thoại của Sami bắt đầu nổ thông báo.
- .Pháo hoa đang nổ tung trên bầu trời.