voladura
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bolaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Nổ tungdanh từblowing up, blasting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voladuraDạng gốc (base form)
- voladurasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , ; .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh