Dịch

blow-in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người mới đến một khu vực hoặc cộng đồng gần đây; một người mớidanh từSomeone who has only recently arrived in an area or community; a newcomer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blow-inDạng gốc (base form)
  2. blow-insSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . . .
  • , , 25 .

AI