Dịch

bloviation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách nói hoặc viết khoe khoang hoặc khoa trương; một bài diễn thuyết dài dòng được trình bày theo cách đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A boastful or pompous manner of speaking or writing; a lengthy discourse delivered in that manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloviationDạng gốc (base form)
  2. bloviationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , . , , , .
  • , — “”— — — [...]

AI