Dịch

bloomscrolling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động lướt qua nội dung tích cực, nâng cao tinh thần hoặc truyền cảm hứng trên mạng xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of scrolling through positive, uplifting, or inspiring content on social media.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “,” , .

AI