Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bloodspilling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đổ máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The spilling of blood.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bloodspiller
Nguồn gốc
(etymology)
blood
+
spilling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
derramamiento de sangre
Sự đổ máu
sangría
Đổ máu
efusión
Đổ máu
AI
1
Sự đổ máu
1
Sự đổ máu
1
Sự đổ máu