Dịch

bloodless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xanh xao, thiếu máutính từLacking blood; ashen, anaemic.
  2. Không đổ máutính từTaking place without loss of blood.
  3. Lạnh lùng, vô cảmtính từLacking emotion, passion or vivacity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloodlessDạng gốc (base form)
  2. more bloodlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most bloodlessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bloodless coupĐảo chính không đổ máu
bloodless surgerydanh từPhẫu thuật được thực hiện mà không truyền máu đồng loại

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiblodles
  2. từ tiếng Anh cổblōdlēas“bloodless”

Ví dụ

  • : , ’ , , : , ; , , , .Ngươi không ngủ: hãy nhìn xem, đầu hai con trai ngươi, bàn tay chiến đấu của ngươi, đứa con gái bị hành hạ của ngươi đây: đứa con trai bị đày ải kia, trước cảnh tượng đau lòng này, mặt mày xanh xao thiếu máu; còn ta, em ngươi, như tượng đá lạnh lùng và tê dại.
  • ; d'état; ; Chinh phục không đổ máu; đảo chính không đổ máu; cách mạng không đổ máu; chiến thắng không đổ máu
  • , , ( ), , .Có rất nhiều bình luận, kể cả từ người dùng các nền tảng khác, về việc Threads quá lạnh lùng (và thuộc sở hữu của Mark Zuckerberg), Mastodon khó hiểu, còn Bluesky thì thiếu hài hước.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lạnh lùng
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI