Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blood thinner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
ʌ
d
ˈ
θ
ɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với anticoagulant
danh từ
Synonym of anticoagulant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blood thinner
Dạng gốc
(base form)
blood thinner
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anticoagulant
Ví dụ
She
takes
blood
thinner
.
AI
1
Đồng nghĩa với anticoagulant
1
Đồng nghĩa với anticoagulant
1
Đồng nghĩa với anticoagulant