Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
blood kin
US
/ˈ
b
l
ʌ
d
ˈ
k
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Họ hàng máu mủ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
blood kind
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với blood type
AI
1
Họ hàng máu mủ
1
Họ hàng máu mủ
1
Họ hàng máu mủ