Dịch

blogcast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn video ngắn hoặc đoạn âm thanh được xuất bản trong blogdanh từA short video aor audio clip published within a blog.
  2. Podcastdanh từA podcast.
  3. Blog trò chuyện, có nhiều người tham giadanh từA multi-participant, conversational blog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blogcastDạng gốc (base form)
  2. blogcastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI