Dịch

blockish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như khối về hình dạng hoặc tính chất; đi qua như một khốitính từLike a block in shape or nature; coming across as a block.
  2. Thiếu hiểu biết; ngốc nghếch; u mê; đần độntính từLacking understanding; stupid; obtuse; dull.
  3. Bất lịch sự; hậu đậu; thôtính từRude; clumsy; rough.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blockishDạng gốc (base form)
  2. more blockishSo sánh hơn (comparative)
  3. most blockishSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI