blockish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống như khối về hình dạng hoặc tính chất; đi qua như một khốitính từLike a block in shape or nature; coming across as a block.
- Thiếu hiểu biết; ngốc nghếch; u mê; đần độntính từLacking understanding; stupid; obtuse; dull.
- Bất lịch sự; hậu đậu; thôtính từRude; clumsy; rough.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blockishDạng gốc (base form)
- more blockishSo sánh hơn (comparative)
- most blockishSo sánh nhất (superlative)