Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blockishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem blockish
trạng từ
in a blockish manner
AI
1
Xem blockish
1
Xem blockish
1
Xem blockish