Dịch

block printing

danh từ (noun)
US/ˈblɑk ˈpɹɪnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp in vải cotton và giấy treo có màu bằng cách ép chúng lên bề mặt khắc có phủ chất màudanh từkhông đếm được (uncountable)A method of printing cotton cloth and paperhangings with colors, by pressing them upon an engraved surface coated with colouring matter.
  2. Đồng nghĩa với woodblock printingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of woodblock printing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • block-printing.

AI