Dịch

block plane

UK/ˈblɒk ˈpleɪn/US/ˈblɑk ˈpleɪn/

Nghĩa chính

  1. Cái bào khối

Ví dụ

  • .Cái bào khối hữu ích để cắt gọn những cạnh gỗ nhỏ.

AI