Dịch

blobject

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm được thiết kế, thường là đồ vật gia dụng, được phân biệt bằng những đường cong mượt mà, màu sắc tươi sáng và không có cạnh sắcdanh từA designed product, often a household object, distinguished by smooth flowing curves, bright colours, and an absence of sharp edges.
  2. Toàn bộ vũ trụ được xem như một thực thể duy nhất có tính biến đổi bên trong nhưng không chứa các bộ phận riêng biệtdanh từThe entire universe viewed as a single entity featuring internal variability but not containing discrete parts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blobjectDạng gốc (base form)
  2. blobjectsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 1. , ., ( ). 2. , , .

AI