Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blitzbuggy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe jeep (xe quân sự)
danh từ
A jeep (military vehicle).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blitzbuggy
Dạng gốc
(base form)
blitzbugg
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blitz
+
buggy
AI
1
Xe jeep (xe quân sự)
1
Xe jeep (xe quân sự)
1
Xe jeep (xe quân sự)