blintz
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh mỏng (bánh kếp), nhân (thường có phô mai ngọt) và gấp lại, sau đó chiên và thường ăn kèm với kem chua, trái cây hoặc nước sốt ngọtdanh từA thin blin (pancake), filled (often with sweet cheese) and folded, then fried and often served with sour cream, fruit, or a sweet sauce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blintzDạng gốc (base form)
- blintzesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishבלינצע