blinchik
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh kếp mỏng của Nga, được nhồi với nhân ngọt hoặc mặndanh từA thin Russian pancake, served stuffed with a sweet or savory filling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- blinchikDạng gốc (base form)
- blinchiksSố nhiều (plural)
- blinchiki (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- blinchiky (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- —150 57. 5-0947. , . , & .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбли́нчикblínčik