Dịch

blinchik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh kếp mỏng của Nga, được nhồi với nhân ngọt hoặc mặndanh từA thin Russian pancake, served stuffed with a sweet or savory filling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. blinchikDạng gốc (base form)
  2. blinchiksSố nhiều (plural)
  3. blinchiki (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. blinchiky (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • —150 57. 5-0947. , . , & .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaбли́нчикblínčik

AI