Dịch

blintsi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh dẹt được làm từ bột rất mỏngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A type of flat pancakes made from very thin batter.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaблинцы́blincý

Ví dụ

  • borcht, , pirrahi, , , .

AI