Dịch

blinkerdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tư duy hẹp hòi; sự thù địch với những ý tưởng phi truyền thống; không có khả năng nhìn xa hơn những điều hiển nhiên, thông thường hoặc quen thuộcdanh từkhông đếm được (uncountable)Narrow-mindedness; hostility to non-traditional ideas; inability to see beyond the obvious, usual or familiar.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI