Dịch

blingmobile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe sang trọng hoặc bất kỳ chiếc xe nào được trang bị các phụ kiện hoặc chi tiết đắt tiềndanh từA luxury vehicle, or any vehicle outfitted with expensive accessories or detailing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blingmobileDạng gốc (base form)
  2. blingmobilesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , heavily-armed , .

AI