bling
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trang sức phô trươngdanh từkhông đếm được (uncountable)An ostentatious display of richness or style.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- , !Này, nhìn món đồ hào nhoáng này đi!
- rapper đeo đầy trang sức phô trương
- .Rapper mà không đeo đồ hào nhoáng thì giống như giáo hoàng mà không có thánh giá.