Dịch

bling

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang sức phô trươngdanh từkhông đếm được (uncountable)An ostentatious display of richness or style.

Ví dụ

  • , !Này, nhìn món đồ hào nhoáng này đi!
  • rapper đeo đầy trang sức phô trương
  • .Rapper mà không đeo đồ hào nhoáng thì giống như giáo hoàng mà không có thánh giá.

AI