Dịch

a-bling

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách phô trương về sự giàu có hoặc phong cáchtrạng từkhông so sánh (not comparable)In an ostentatious manner of richness or style.

Nguồn gốc (etymology)

a-“in, on”bling

AI