Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a-bling
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách phô trương về sự giàu có hoặc phong cách
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an ostentatious manner of richness or style.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
“in, on”
+
bling
AI
1
Một cách phô trương về sự giàu có hoặc phong cách
1
Một cách phô trương về sự giàu có hoặc phong cách
1
Một cách phô trương về sự giàu có hoặc phong cách