Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blingage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bling bling
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bling bling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bling bling
Nguồn gốc
(etymology)
bling
+
-age
AI
1
Đồng nghĩa với bling bling
1
Đồng nghĩa với bling bling
1
Đồng nghĩa với bling bling