bleachman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông được thuê để tẩy một thứ gì đódanh từA man employed to bleach something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bleachmanDạng gốc (base form)
- bleachmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.