Dịch

bleachman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông được thuê để tẩy một thứ gì đódanh từA man employed to bleach something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bleachmanDạng gốc (base form)
  2. bleachmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI