Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem blazing, stardanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see blazing, star.
- Các loại cây thuộc chi Liatris, ở Bắc Mỹdanh từAny plant of genus Liatris, of North America.
- Chamaelirium luteum thuộc họ hoa huệdanh từChamaelirium luteum of the lily family.
- Aletris farinosa (colicroot trắng), một loại cây một lá mầmdanh từAletris farinosa (white colicroot), a monocot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blazing starDạng gốc (base form)
- blazing starsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turgid blazing star | Chưa có nghĩa | |
| slender blazing star | Chưa có nghĩa | |
| Chapman's blazing star | Chưa có nghĩa | |
| Garber's blazing star | Chưa có nghĩa | |
| wand blazing star | Chưa có nghĩa | |
| Rocky Mountain blazing star | Chưa có nghĩa | |
| Gholson's blazing star | Chưa có nghĩa | |
| sharp blazing star | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Mentzelia laevicaulis (ngôi sao khổng lồ rực sáng)
- Mentzelia laevicaulis (giant blazing star).
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)